se contorsionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Vặn vẹo, uốn éo cơ thể: Hành động xoắn, uốn cong cơ thể một cách mạnh mẽ hoặc khó khăn, thường thành những tư thế kỳ lạ hoặc không tự nhiên.
- Làm điệu bộ, nhăn nhở: Hành động thay đổi nét mặt hoặc cử chỉ một cách cường điệu, thường để biểu lộ một cảm xúc mạnh (như đau đớn, khó chịu, phản đối) hoặc để gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le gymnaste se contorsionne pour réaliser une figure complexe. (Vận động viên thể dục vặn vẹo/uốn éo người để thực hiện một động tác phức tạp.)
- L'enfant se contorsionne sur sa chaise pour éviter de faire ses devoirs. (Đứa trẻ vặn vẹo/uốn éo trên ghế để tránh làm bài tập.)
- Il se contorsionnait de douleur après la chute. (Anh ấy nhăn nhở/vặn vẹo vì đau sau cú ngã.)
- Elle se contorsionne pour plaire au public. (Cô ấy làm điệu bộ/uốn éo để làm hài lòng khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se contorsionner pour + infinitif": Vặn vẹo, cố gắng hết sức (theo nghĩa bóng) để đạt được điều gì đó.
- Il se contorsionne pour trouver une excuse. (Anh ta vặn vẹo tìm một cái cớ.)
- "Se contorsionner de rire": Cười đến nỗi người uốn cong lại (vì quá buồn cười).
- Nous nous contorsionnions de rire devant ce spectacle comique. (Chúng tôi cười uốn cả người trước màn trình diễn hài hước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Contorsion (danh từ giống cái): Sự vặn vẹo, uốn éo; tư thế uốn éo.
- Les contorsions du clown étaient impressionnantes. (Những động tác uốn éo của chú hề thật ấn tượng.)
- Contorsionniste (danh từ): Người biểu diễn uốn dẻo, người làm xiếc uốn éo.
- Le contorsionniste est entré dans une petite boîte. (Nghệ sĩ uốn dẻo đã chui vào một chiếc hộp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Se tordre: Vặn mình, uốn cong (nhấn mạnh đến động tác xoắn).
- Se tortiller: Ngọ nguậy, uốn éo (thường nhẹ nhàng hơn, có thể do bồn chồn).
- Grimacer: Nhăn mặt (chủ yếu về nét mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se contorsionner". Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
- Se mettre en quatre (pour quelqu'un/quelque chose): (Nghĩa bóng) Cố gắng hết sức, làm mọi cách (để giúp ai/đạt điều gì). Có sắc thái tương tự với nghĩa bóng của "se contorsionner".
- Il s'est mis en quatre pour les aider. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp họ.)
tự động từ
- vặn vẹo, uốn éo
- làm điệu bộ; nhăn nhở